đang tâm

đang tâm

Hắn đang tâm bỏ rơi đứa con mới sinh trong đêm lạnh giá.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chủ ý xấu, cố tình làm điều sai trái, tàn nhẫn: "đang tâm" diễn tả trạng thái cố ý, chủ đích thực hiện một hành động xấu, trái với lương tâm, thường gây hậu quả nghiêm trọng hoặc đau khổ cho người khác. Từ này nhấn mạnh sự tàn nhẫn, vô tâm trong ý chí hành động.
    • Không còn lòng thương, nhẫn tâm: Chỉ sự lạnh lùng, dửng dưng trước nỗi đau của người khác khi thực hiện hành vi của mình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hắn đang tâm bỏ rơi đứa con mới sinh trong đêm lạnh giá. (Anh ta cố tình bỏ rơi đứa con mới sinh trong đêm lạnh giá.)
    • Làm sao có thể đang tâm lừa dối người bạn thân nhất của mình? (Làm sao có thể nhẫn tâm lừa dối người bạn thân nhất của mình?)
    • Hành động đang tâm phá hoại tài sản chung không thể chấp nhận được. (Hành động cố ý phá hoại tài sản chung không thể chấp nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đang tâm ...": Cấu trúc nhấn mạnh sự khó tin, kinh ngạc trước một hành động chủ ý xấu.
    • Đang tâm nỡ lòng nào bán đứng đồng đội chút lợi nhỏ. (Làm sao có thể nhẫn tâm, nỡ lòng nào bán đứng đồng đội chút lợi nhỏ.)
  • Dùng trong văn chương hoặc lời ăn tiếng nói mang tính chất trách móc, lên án mạnh mẽ.
    • Ông trời nào lại đang tâm để cảnh ngộ ấy xảy ra. (Ông trời sao lại có thể nhẫn tâm để cảnh ngộ ấy xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Cố tình (động từ): Làm một việc đó chủ đích, suy tính từ trước. (Từ này trung tính hơn, có thể dùng cho cả hành động tốt lẫn xấu, trong khi "đang tâm" luôn hàm ý xấu).
  • Nhẫn tâm (tính từ): lòng dạ cứng cỏi, không mềm yếu, không thương xót. (Gần nghĩa nhất với "đang tâm").
  • Cố ý (phó từ): ý thức, chủ tâm làm điều đó. (Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trung tính).
Từ đồng nghĩa
  • ác tâm: ý định độc ác.
  • Vô lương tâm: Không lương tâm.
  • Tàn nhẫn: Độc ác, không chút thương xót.
Từ trái nghĩa
  • Vô tình: Không cố ý, không chủ đích.
  • Bất đắc dĩ: hoàn cảnh bắt buộc, không muốn làm nhưng phải làm.
  • lương tâm: ý thức về điều phải trái, biết thương xót.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Đang tâm đành đoạn: (Cổ văn) Chỉ sự quyết tâm, dứt khoát làm một việc đó, thường việc khó khăn hoặc đau lòng. Ngày nay ít dùng.
  • Lòng lang dạ thú: Thành ngữ chỉ bản chất độc ác, tàn nhẫn như loài thú. Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "đang tâm".